签订
qiān dìng
Hán Việt: thiêm đính

签订 (qiān dìng) nghĩa là: ký kết

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 签订

签订 (qiān dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ký kết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to agree to and sign (a treaty etc).

💡 Mẹo dùng: 签订 đi với 合同, 协议; 签署 trang trọng hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thiêm đính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ký kết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 签订

双方签订了合作协议。
Shuāngfāng qiāndìng le hézuò xiéyì.
Hai bên đã ký kết thỏa thuận hợp tác.
我们下周签订正式合同。
Wǒmen xià zhōu qiāndìng zhèngshì hétong.
Tuần sau chúng tôi ký kết hợp đồng chính thức.

Từ liên quan