晕
Hán Việt: vựng
晕 (yūn) nghĩa là: choáng; chóng mặt; ngất
Ý nghĩa của 晕
晕 (yūn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là choáng; chóng mặt; ngất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: confused; dizzy; giddy.
💡 Mẹo dùng: Đọc yūn: 头晕, 晕倒; đọc yùn: 晕车 (say xe), 晕船 (say sóng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vựng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "choáng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 晕
我有点儿头晕。
Wǒ yǒudiǎnr tóu yūn.
Tôi hơi chóng mặt.
她晕倒在地上了。
Tā yūn dǎo zài dìshang le.
Cô ấy ngất xỉu xuống đất.