账户
Hán Việt: trướng hộ
账户 (zhàng hù) nghĩa là: tài khoản
Ý nghĩa của 账户
账户 (zhàng hù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tài khoản. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bank account; online account.
💡 Mẹo dùng: 银行账户 = tài khoản ngân hàng; 账号 = số tài khoản, tên đăng nhập.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trướng hộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tài khoản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 账户
我在银行开了一个账户。
Wǒ zài yínháng kāi le yí gè zhànghù.
Tôi đã mở một tài khoản ở ngân hàng.
请把钱打到我的账户。
Qǐng bǎ qián dǎ dào wǒ de zhànghù.
Vui lòng chuyển tiền vào tài khoản của tôi.