诊断
zhěn duàn
Hán Việt: chẩn đoán

诊断 (zhěn duàn) nghĩa là: chẩn đoán; sự chẩn đoán

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 🩺 Sức khỏe & cơ thể

Ý nghĩa của 诊断

诊断 (zhěn duàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chẩn đoán; sự chẩn đoán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: diagnosis; to diagnose.

💡 Mẹo dùng: Vừa làm động từ vừa làm danh từ, dùng trong lĩnh vực y học.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chẩn đoán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chẩn đoán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 诊断

医生诊断他得了感冒。
Yīshēng zhěnduàn tā déle gǎnmào.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị cảm.
这个诊断结果很准确。
Zhège zhěnduàn jiéguǒ hěn zhǔnquè.
Kết quả chẩn đoán này rất chính xác.

Từ liên quan