断定
duàn dìng
Hán Việt: đoạn định

断定 (duàn dìng) nghĩa là: khẳng định; kết luận; quả quyết

Ý nghĩa của 断定

断定 (duàn dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khẳng định; kết luận; quả quyết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to conclude; to determine; to come to a judgment.

💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh kết luận dựa trên suy đoán và chứng cứ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đoạn định" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khẳng định" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 断定

我们不能断定他有罪。
Wǒmen bùnéng duàndìng tā yǒuzuì.
Chúng ta không thể khẳng định anh ta có tội.
医生断定这只是感冒。
Yīshēng duàndìng zhè zhǐshì gǎnmào.
Bác sĩ kết luận đây chỉ là cảm cúm.

Từ liên quan