断绝
Hán Việt: đoạn tuyệt
断绝 (duàn jué) nghĩa là: cắt đứt; đoạn tuyệt; chấm dứt
Ý nghĩa của 断绝
断绝 (duàn jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cắt đứt; đoạn tuyệt; chấm dứt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sever; to break off.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường là 关系, 来往, 交通, 联系.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đoạn tuyệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cắt đứt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 断绝
他们断绝了所有来往。
Tāmen duànjué le suǒyǒu láiwǎng.
Họ đã cắt đứt mọi qua lại.
洪水断绝了山区的交通。
Hóngshuǐ duànjué le shānqū de jiāotōng.
Lũ lụt đã cắt đứt giao thông vùng núi.