政府
zhèng fǔ
Hán Việt: chính phủ

政府 (zhèng fǔ) nghĩa là: chính phủ; nhà nước

Ý nghĩa của 政府

政府 (zhèng fǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chính phủ; nhà nước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: government.

Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个政府, không phải 一政府. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chính phủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chính phủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 政府

政府很重视教育问题。
Zhèngfǔ hěn zhòngshì jiàoyù wèntí.
Chính phủ rất coi trọng vấn đề giáo dục.
他在政府部门工作。
Tā zài zhèngfǔ bùmén gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở cơ quan nhà nước.

Từ liên quan