政权
Hán Việt: chính quyền
政权 (zhèng quán) nghĩa là: chính quyền, quyền lực nhà nước
Ý nghĩa của 政权
政权 (zhèng quán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chính quyền, quyền lực nhà nước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: regime; (wield) political power.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 夺取, 建立, 巩固; khác 政府 là bộ máy cụ thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chính quyền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chính quyền, quyền lực nhà nước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 政权
新政权得到了人民支持。
Xīn zhèngquán dédào le rénmín zhīchí.
Chính quyền mới nhận được sự ủng hộ của nhân dân.
他们通过选举取得政权。
Tāmen tōngguò xuǎnjǔ qǔdé zhèngquán.
Họ giành được chính quyền thông qua bầu cử.