作风
Hán Việt: tác phong
作风 (zuò fēng) nghĩa là: tác phong; lề lối làm việc; phong cách
Ý nghĩa của 作风
作风 (zuò fēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tác phong; lề lối làm việc; phong cách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: style; style of work; way.
💡 Mẹo dùng: 作风 chỉ thói quen, phong cách trong công việc và sinh hoạt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tác phong" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tác phong" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 作风
他的工作作风非常认真。
Tā de gōngzuò zuòfēng fēicháng rènzhēn.
Tác phong làm việc của anh ấy rất nghiêm túc.
这种作风必须改一改。
Zhè zhǒng zuòfēng bìxū gǎi yī gǎi.
Lề lối này nhất định phải sửa.