煮
Hán Việt: chử
煮 (zhǔ) nghĩa là: nấu; luộc; đun
Ý nghĩa của 煮
煮 (zhǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nấu; luộc; đun. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cook; to boil.
💡 Mẹo dùng: 煮 là nấu trong nước; 炒 là xào, 蒸 là hấp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nấu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 煮
我给你煮碗面吧。
Wǒ gěi nǐ zhǔ wǎn miàn ba.
Để tôi nấu cho bạn một bát mì nhé.
鸡蛋已经煮了十分钟。
Jīdàn yǐjīng zhǔle shí fēnzhōng.
Trứng đã luộc được mười phút rồi.