赤字
Hán Việt: xích tự
赤字 (chì zì) nghĩa là: thâm hụt; bội chi; khoản lỗ
Ý nghĩa của 赤字
赤字 (chì zì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thâm hụt; bội chi; khoản lỗ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (financial) deficit; red letter.
💡 Mẹo dùng: Do sổ sách ghi số lỗ bằng mực đỏ; trái nghĩa là 盈余.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xích tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thâm hụt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 赤字
今年财政出现了赤字。
Jīnnián cáizhèng chūxiàn le chìzì.
Năm nay tài chính xuất hiện thâm hụt.
这家公司连续三年赤字。
Zhè jiā gōngsī liánxù sān nián chìzì.
Công ty này thua lỗ liên tiếp ba năm.