癌症
Hán Việt: nham chứng
癌症 (ái zhèng) nghĩa là: ung thư; bệnh ung thư
Ý nghĩa của 癌症
癌症 (ái zhèng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ung thư; bệnh ung thư. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cancer.
💡 Mẹo dùng: 得癌症 nghĩa là mắc ung thư; 患癌 là cách nói ngắn gọn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nham chứng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ung thư" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 癌症
医生说他得了癌症。
Yīshēng shuō tā dé le áizhèng.
Bác sĩ nói ông ấy bị ung thư.
早发现能提高癌症治愈率。
Zǎo fāxiàn néng tígāo áizhèng zhìyùlǜ.
Phát hiện sớm có thể nâng tỉ lệ chữa khỏi ung thư.