bāi
Hán Việt: bái

掰 (bāi) nghĩa là: bẻ; tách ra; bẻ đôi bằng hai tay

Ý nghĩa của

(bāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bẻ; tách ra; bẻ đôi bằng hai tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to break with both hands.

💡 Mẹo dùng: Là dùng hai tay bẻ, tách; khác 折 nghĩa là bẻ gãy.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bẻ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他把面包掰成两半。
Tā bǎ miànbāo bāi chéng liǎng bàn.
Anh ấy bẻ ổ bánh mì làm đôi.
请帮我掰开这个核桃。
Qǐng bāng wǒ bāikāi zhège hétao.
Giúp tôi tách quả óc chó này với.

Từ liên quan