百分点
Hán Việt: bách phân điểm
百分点 (bǎi fēn diǎn) nghĩa là: điểm phần trăm
Ý nghĩa của 百分点
百分点 (bǎi fēn diǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là điểm phần trăm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: percentage point.
💡 Mẹo dùng: Chỉ mức chênh lệch giữa hai tỉ lệ, khác với 百分之…
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bách phân điểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điểm phần trăm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 百分点
利率上升了两个百分点。
Lìlǜ shàngshēng le liǎng gè bǎifēndiǎn.
Lãi suất tăng hai điểm phần trăm.
失业率下降了一个百分点。
Shīyèlǜ xiàjiàng le yí gè bǎifēndiǎn.
Tỉ lệ thất nghiệp giảm một điểm phần trăm.