罢工
bà gōng
Hán Việt: bãi công

罢工 (bà gōng) nghĩa là: đình công; bãi công

Ý nghĩa của 罢工

罢工 (bà gōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đình công; bãi công. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a strike; to go on strike.

💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 罢了三天工; 罢课 là bãi khóa, 罢市 là bãi thị.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bãi công" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đình công" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 罢工

工人们决定明天罢工。
Gōngrénmen juédìng míngtiān bàgōng.
Công nhân quyết định ngày mai đình công.
这次罢工持续了三天。
Zhè cì bàgōng chíxù le sān tiān.
Cuộc đình công lần này kéo dài ba ngày.

Từ liên quan