斑纹
Hán Việt: ban văn
斑纹 (bān wén) nghĩa là: vằn; sọc vằn; đốm vằn
Ý nghĩa của 斑纹
斑纹 (bān wén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vằn; sọc vằn; đốm vằn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: stripe; streak.
💡 Mẹo dùng: Chỉ vằn, đốm trên da động vật hoặc trên bề mặt đồ vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ban văn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vằn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 斑纹
这只猫身上有黑色斑纹。
Zhè zhī māo shēnshang yǒu hēisè bānwén.
Con mèo này trên mình có vằn đen.
老虎的斑纹十分明显。
Lǎohǔ de bānwén shífēn míngxiǎn.
Vằn của con hổ rất rõ nét.