暴力
Hán Việt: bạo lực
暴力 (bào lì) nghĩa là: bạo lực; vũ lực
Ý nghĩa của 暴力
暴力 (bào lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bạo lực; vũ lực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: violence; (use) force; violent.
💡 Mẹo dùng: 家庭暴力 là bạo lực gia đình; 暴力行为 là hành vi bạo lực.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bạo lực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bạo lực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 暴力
我们反对一切形式的暴力。
Wǒmen fǎnduì yíqiè xíngshì de bàolì.
Chúng tôi phản đối mọi hình thức bạo lực.
家庭暴力是严重的问题。
Jiātíng bàolì shì yánzhòng de wèntí.
Bạo lực gia đình là vấn đề nghiêm trọng.