齐心协力
qí xīn xié lì
Hán Việt: tề tâm hiệp lực

齐心协力 (qí xīn xié lì) nghĩa là: đồng tâm hiệp lực; chung sức chung lòng

Ý nghĩa của 齐心协力

齐心协力 (qí xīn xié lì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồng tâm hiệp lực; chung sức chung lòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to work with a common purpose (idiom); to make concerted efforts; to pull together; to work as one.

💡 Mẹo dùng: Thường làm trạng ngữ, đứng trước động từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tề tâm hiệp lực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồng tâm hiệp lực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 齐心协力

大家齐心协力完成了任务。
Dàjiā qíxīn xiélì wánchéng le rènwu.
Mọi người đồng tâm hiệp lực hoàn thành nhiệm vụ.
只有齐心协力才能战胜困难。
Zhǐyǒu qíxīn xiélì cái néng zhànshèng kùnnan.
Chỉ có chung sức chung lòng mới vượt qua được khó khăn.

Từ liên quan