势力
shì li
Hán Việt: thế lực

势力 (shì li) nghĩa là: thế lực; sức ảnh hưởng; phe phái

Ý nghĩa của 势力

势力 (shì li) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thế lực; sức ảnh hưởng; phe phái. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: power; (ability to) influence.

💡 Mẹo dùng: Đừng nhầm với 实力 (thực lực); 势力 nhấn mạnh quyền và ảnh hưởng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thế lực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thế lực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 势力

这个家族在当地很有势力。
Zhège jiāzú zài dāngdì hěn yǒu shìli.
Gia tộc này rất có thế lực ở địa phương.
两种势力在互相竞争。
Liǎng zhǒng shìli zài hùxiāng jìngzhēng.
Hai thế lực đang cạnh tranh lẫn nhau.

Từ liên quan