奔波
Hán Việt: bôn ba
奔波 (bēn bō) nghĩa là: bôn ba; tất bật ngược xuôi; lặn lội
Ý nghĩa của 奔波
奔波 (bēn bō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bôn ba; tất bật ngược xuôi; lặn lội. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to rush about; to be constantly on the move.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh vất vả đi lại vì mưu sinh; hay đi với 四处, 为了.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bôn ba" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bôn ba" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 奔波
他为了生活四处奔波。
Tā wèile shēnghuó sìchù bēnbō.
Anh ấy bôn ba khắp nơi vì cuộc sống.
父亲一年到头都在奔波。
Fùqīn yì nián dào tóu dōu zài bēnbō.
Cha tôi quanh năm suốt tháng tất bật ngược xuôi.