奔驰
Hán Việt: bôn trì
奔驰 (bēn chí) nghĩa là: phóng nhanh; lao vun vút; phi nước đại
Ý nghĩa của 奔驰
奔驰 (bēn chí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phóng nhanh; lao vun vút; phi nước đại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to run quickly; to speed; to gallop.
💡 Mẹo dùng: Tả xe, ngựa chạy nhanh; mang màu sắc văn viết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bôn trì" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phóng nhanh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 奔驰
汽车在高速公路上奔驰。
Qìchē zài gāosù gōnglù shàng bēnchí.
Xe ô tô phóng nhanh trên đường cao tốc.
骏马在草原上自由奔驰。
Jùnmǎ zài cǎoyuán shàng zìyóu bēnchí.
Tuấn mã phi nước đại tự do trên thảo nguyên.