波涛汹涌
bō tāo xiōng yǒng
Hán Việt: ba đào hung dũng

波涛汹涌 (bō tāo xiōng yǒng) nghĩa là: sóng cuộn dữ dội; sóng gió cuồn cuộn

Ý nghĩa của 波涛汹涌

波涛汹涌 (bō tāo xiōng yǒng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là sóng cuộn dữ dội; sóng gió cuồn cuộn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: waves surging forth; roaring sea.

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ tả biển động, cũng dùng tả tâm trạng dậy sóng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ba đào hung dũng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sóng cuộn dữ dội" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 波涛汹涌

海上波涛汹涌,船不能开。
Hǎi shàng bōtāo xiōngyǒng, chuán bùnéng kāi.
Trên biển sóng cuộn dữ dội, thuyền không thể chạy.
他的心里波涛汹涌。
Tā de xīnlǐ bōtāo xiōngyǒng.
Trong lòng anh ấy sóng gió cuộn trào.

Từ liên quan