波浪
bō làng
Hán Việt: ba lãng

波浪 (bō làng) nghĩa là: sóng; sóng nước; làn sóng

Ý nghĩa của 波浪

波浪 (bō làng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sóng; sóng nước; làn sóng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: wave.

💡 Mẹo dùng: 波浪线 là dấu gạch lượn sóng dùng khi gạch chân câu văn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ba lãng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sóng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 波浪

海面上波浪很大。
Hǎimiàn shàng bōlàng hěn dà.
Trên mặt biển sóng rất lớn.
小船在波浪中前进。
Xiǎo chuán zài bōlàng zhōng qiánjìn.
Con thuyền nhỏ tiến lên giữa những con sóng.

Từ liên quan