人家
Hán Việt: nhân gia
人家 (rén jia) nghĩa là: người ta; người khác; tôi đây (cách nói nũng nịu)
Ý nghĩa của 人家
人家 (rén jia) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là người ta; người khác; tôi đây (cách nói nũng nịu). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: other people; sb else; he.
💡 Mẹo dùng: Đọc rénjia là đại từ; đọc rénjiā là danh từ chỉ hộ gia đình.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhân gia" giúp bạn liên tưởng nghĩa "người ta" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 人家
人家都走了,你还不走?
Rénjia dōu zǒule, nǐ hái bù zǒu?
Người ta đi hết rồi, bạn vẫn chưa đi à?
你别老麻烦人家。
Nǐ bié lǎo máfan rénjia.
Bạn đừng cứ làm phiền người ta mãi.