锋利
Hán Việt: phong lợi
锋利 (fēng lì) nghĩa là: sắc bén; sắc; sắc sảo
Ý nghĩa của 锋利
锋利 (fēng lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sắc bén; sắc; sắc sảo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sharp (e.g. knife blade); incisive; to the point.
💡 Mẹo dùng: Tả vật nhọn sắc và cả lời nói, văn phong sắc sảo; trái nghĩa 钝.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phong lợi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sắc bén" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 锋利
这把刀非常锋利。
Zhè bǎ dāo fēicháng fēnglì.
Con dao này vô cùng sắc bén.
他的言辞十分锋利。
Tā de yáncí shífēn fēnglì.
Lời lẽ của anh ấy hết sức sắc sảo.