方便
Hán Việt: phương tiện
方便 (fāng biàn) nghĩa là: tiện; thuận tiện; tiện lợi
Ý nghĩa của 方便
方便 (fāng biàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiện; thuận tiện; tiện lợi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: convenient; to help out; to make things easy for people.
💡 Mẹo dùng: 方便面 = mì ăn liền. 去方便一下 = đi vệ sinh (nói giảm).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phương tiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 方便
坐地铁很方便。
Zuò dìtiě hěn fāngbiàn.
Đi tàu điện ngầm rất tiện.
你什么时候方便?
Nǐ shénme shíhou fāngbiàn?
Khi nào bạn tiện?