以便
Hán Việt: dĩ tiện
以便 (yǐ biàn) nghĩa là: để mà; nhằm để; cho tiện
Ý nghĩa của 以便
以便 (yǐ biàn) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là để mà; nhằm để; cho tiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: so that; so as to; in order to.
💡 Mẹo dùng: 以便 nêu mục đích tốt; 以免 nêu điều xấu cần tránh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dĩ tiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "để mà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 以便
请留下电话,以便及时联系。
Qǐng liú xià diànhuà, yǐbiàn jíshí liánxì.
Xin để lại số điện thoại để tiện liên lạc kịp thời.
早点出发,以便按时到达。
Zǎodiǎn chūfā, yǐbiàn ànshí dàodá.
Xuất phát sớm một chút để đến đúng giờ.