变故
biàn gù
Hán Việt: biến cố

变故 (biàn gù) nghĩa là: biến cố; tai biến bất ngờ

Ý nghĩa của 变故

变故 (biàn gù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là biến cố; tai biến bất ngờ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: an unforeseen event; accident; misfortune.

💡 Mẹo dùng: 变故 luôn mang nghĩa xấu, chỉ sự việc rủi ro bất ngờ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "biến cố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biến cố" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 变故

家里发生了重大变故。
Jiā lǐ fāshēng le zhòngdà biàngù.
Trong nhà đã xảy ra biến cố lớn.
这场变故改变了他的一生。
Zhè chǎng biàngù gǎibiàn le tā de yīshēng.
Biến cố này đã thay đổi cả cuộc đời anh ấy.

Từ liên quan