濒临
bīn lín
Hán Việt: tần lâm

濒临 (bīn lín) nghĩa là: bên bờ; sắp lâm vào; giáp với

Ý nghĩa của 濒临

濒临 (bīn lín) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bên bờ; sắp lâm vào; giáp với. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: on the verge of; close to.

💡 Mẹo dùng: Sau 濒临 thường là chuyện xấu: 灭绝, 倒闭, 崩溃.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tần lâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bên bờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 濒临

这种动物濒临灭绝。
Zhè zhǒng dòngwù bīnlín mièjué.
Loài động vật này đang bên bờ tuyệt chủng.
公司濒临倒闭的边缘。
Gōngsī bīnlín dǎobì de biānyuán.
Công ty đang bên bờ vực phá sản.

Từ liên quan