放手
fàng shǒu
Hán Việt: phóng thủ

放手 (fàng shǒu) nghĩa là: buông tay; buông bỏ; mạnh dạn làm

Ý nghĩa của 放手

放手 (fàng shǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là buông tay; buông bỏ; mạnh dạn làm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to let go one's hold; to give up; to have a free hand.

💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp; 放手去做 nghĩa là cứ mạnh dạn làm, không phải e ngại.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phóng thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "buông tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 放手

你放手吧,我自己能行。
Nǐ fàngshǒu ba, wǒ zìjǐ néng xíng.
Anh buông tay ra đi, tôi tự làm được.
领导让他放手去干。
Lǐngdǎo ràng tā fàngshǒu qù gàn.
Lãnh đạo để anh ấy mạnh dạn bắt tay vào làm.

Từ liên quan