拨打
bō dǎ
Hán Việt: bát đả

拨打 (bō dǎ) nghĩa là: gọi (điện thoại); quay số

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 💻 Khoa học & công nghệ

Ý nghĩa của 拨打

拨打 (bō dǎ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gọi (điện thoại); quay số. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to call; to dial.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 打电话, hay gặp trong thông báo, tổng đài.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bát đả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gọi (điện thoại)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 拨打

请拨打这个号码。
Qǐng bōdǎ zhège hàomǎ.
Xin hãy gọi vào số này.
他拨打了报警电话。
Tā bōdǎ le bàojǐng diànhuà.
Anh ấy đã gọi điện thoại báo cảnh sát.

Từ liên quan