放射
Hán Việt: phóng xạ
放射 (fàng shè) nghĩa là: tỏa ra; bức xạ; phóng xạ
Ý nghĩa của 放射
放射 (fàng shè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tỏa ra; bức xạ; phóng xạ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to radiate; radioactive.
💡 Mẹo dùng: 放射性 nghĩa là tính phóng xạ; khác 发射 là phóng, bắn đi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phóng xạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tỏa ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 放射
太阳向四周放射着光和热。
Tàiyáng xiàng sìzhōu fàngshè zhe guāng hé rè.
Mặt trời tỏa ánh sáng và nhiệt ra bốn phía.
这种物质会放射有害射线。
Zhè zhǒng wùzhì huì fàngshè yǒuhài shèxiàn.
Loại vật chất này phát ra tia bức xạ có hại.