放大
Hán Việt: phóng đại
放大 (fàng dà) nghĩa là: phóng to; phóng đại; khuếch đại
Ý nghĩa của 放大
放大 (fàng dà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phóng to; phóng đại; khuếch đại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to enlarge; to magnify.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 缩小; 放大镜 nghĩa là kính lúp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phóng đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phóng to" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 放大
请把这张照片放大一些。
Qǐng bǎ zhè zhāng zhàopiàn fàngdà yīxiē.
Hãy phóng to tấm ảnh này lên một chút.
用放大镜可以看清细节。
Yòng fàngdàjìng kěyǐ kàn qīng xìjié.
Dùng kính lúp có thể nhìn rõ chi tiết.