浏览
Hán Việt: lưu lãm
浏览 (liú lǎn) nghĩa là: xem lướt; duyệt (trang web); đọc qua
Ý nghĩa của 浏览
浏览 (liú lǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xem lướt; duyệt (trang web); đọc qua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to skim over; to browse.
💡 Mẹo dùng: 浏览器 = trình duyệt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lưu lãm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xem lướt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 浏览
我每天浏览新闻网站。
Wǒ měi tiān liúlǎn xīnwén wǎngzhàn.
Mỗi ngày tôi lướt xem trang tin tức.
他快速浏览了一遍报告。
Tā kuàisù liúlǎn le yí biàn bàogào.
Anh ấy đọc lướt qua bản báo cáo một lượt.