签署
qiān shǔ
Hán Việt: thiêm thự

签署 (qiān shǔ) nghĩa là: ký; ký tên (vào văn kiện)

Ý nghĩa của 签署

签署 (qiān shǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ký; ký tên (vào văn kiện). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sign (an agreement).

💡 Mẹo dùng: Dùng cho văn kiện quan trọng, mang sắc thái trang trọng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thiêm thự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ký" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 签署

总统签署了这项法案。
Zǒngtǒng qiānshǔ le zhè xiàng fǎ'àn.
Tổng thống đã ký ban hành dự luật này.
双方在文件上签署了名字。
Shuāngfāng zài wénjiàn shàng qiānshǔ le míngzi.
Hai bên đã ký tên vào văn kiện.

Từ liên quan