步伐
Hán Việt: bộ phạt
步伐 (bù fá) nghĩa là: bước chân; nhịp bước; nhịp độ
Ý nghĩa của 步伐
步伐 (bù fá) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bước chân; nhịp bước; nhịp độ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pace; (measured) step; march.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ tiến độ: 加快步伐 = đẩy nhanh nhịp độ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bộ phạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bước chân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 步伐
他迈着轻快的步伐走来。
Tā màizhe qīngkuài de bùfá zǒu lái.
Anh ấy bước những bước nhẹ nhàng đi tới.
我们要加快改革的步伐。
Wǒmen yào jiākuài gǎigé de bùfá.
Chúng ta phải đẩy nhanh nhịp độ cải cách.