方位
fāng wèi
Hán Việt: phương vị

方位 (fāng wèi) nghĩa là: phương hướng; phương vị; vị trí

Ý nghĩa của 方位

方位 (fāng wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phương hướng; phương vị; vị trí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: direction; points of the compass; bearing.

💡 Mẹo dùng: 方位词 là từ chỉ phương vị như 上, 下, 里, 外, 东, 南.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phương vị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phương hướng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 方位

我分不清这里的方位。
Wǒ fēn bù qīng zhèlǐ de fāngwèi.
Tôi không phân biệt được phương hướng ở đây.
请说明大楼的具体方位。
Qǐng shuōmíng dàlóu de jùtǐ fāngwèi.
Xin nói rõ vị trí cụ thể của tòa nhà.

Từ liên quan