地位
dì wèi
Hán Việt: địa vị

地位 (dì wèi) nghĩa là: địa vị; vị thế

Ý nghĩa của 地位

地位 (dì wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là địa vị; vị thế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: position; status; place.

Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个地位, không phải 一地位. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "địa vị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "địa vị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 地位

他在公司的地位很高。
Tā zài gōngsī de dìwèi hěn gāo.
Địa vị của anh ấy trong công ty rất cao.
妇女的社会地位提高了。
Fùnǚ de shèhuì dìwèi tígāo le.
Địa vị xã hội của phụ nữ đã được nâng cao.

Từ liên quan