制裁
Hán Việt: chế tài
制裁 (zhì cái) nghĩa là: trừng phạt, chế tài; áp đặt trừng phạt
Ý nghĩa của 制裁
制裁 (zhì cái) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trừng phạt, chế tài; áp đặt trừng phạt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to punish; punishment; sanctions (incl. economic).
💡 Mẹo dùng: Hay gặp: 经济制裁, 法律制裁, 受到制裁.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chế tài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trừng phạt, chế tài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 制裁
有些国家受到了经济制裁。
Yǒuxiē guójiā shòudào le jīngjì zhìcái.
Một số quốc gia đã bị trừng phạt kinh tế.
违法行为必须受到制裁。
Wéifǎ xíngwéi bìxū shòudào zhìcái.
Hành vi vi phạm pháp luật phải bị chế tài.