劳驾
láo jià
Hán Việt: lao giá

劳驾 (láo jià) nghĩa là: làm phiền; cho hỏi; phiền bạn

Ý nghĩa của 劳驾

劳驾 (láo jià) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm phiền; cho hỏi; phiền bạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: excuse me.

💡 Mẹo dùng: Câu khách sáo mở đầu khi nhờ vả; thường dùng ở miền Bắc Trung Quốc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lao giá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm phiền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 劳驾

劳驾,请问银行怎么走?
Láojià, qǐngwèn yínháng zěnme zǒu?
Làm phiền, xin hỏi ngân hàng đi thế nào?
劳驾,帮我拿一下那本书。
Láojià, bāng wǒ ná yīxià nà běn shū.
Làm phiền, giúp tôi lấy quyển sách kia.

Từ liên quan