馋
Hán Việt: sàm
馋 (chán) nghĩa là: thèm ăn; háu ăn; tham ăn
Ý nghĩa của 馋
馋 (chán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thèm ăn; háu ăn; tham ăn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gluttonous; greedy; to have a craving.
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ, hay nói 嘴馋 hoặc 馋得流口水.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sàm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thèm ăn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 馋
看到蛋糕我就馋了。
Kàndào dàngāo wǒ jiù chán le.
Nhìn thấy bánh kem là tôi thèm ngay.
这个孩子嘴特别馋。
Zhège háizi zuǐ tèbié chán.
Đứa bé này miệng đặc biệt háu ăn.