缠绕
Hán Việt: triền nhiễu
缠绕 (chán rào) nghĩa là: quấn quanh; cuốn lấy; ám ảnh quấy rầy
Ý nghĩa của 缠绕
缠绕 (chán rào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quấn quanh; cuốn lấy; ám ảnh quấy rầy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: twisting; to twine; to wind.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng: nỗi lo, bệnh tật, câu hỏi bám riết lấy người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "triền nhiễu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quấn quanh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 缠绕
藤蔓紧紧缠绕着大树。
Téngwàn jǐnjǐn chánrào zhe dà shù.
Dây leo quấn chặt quanh cây lớn.
这个问题一直缠绕着我。
Zhège wèntí yìzhí chánrào zhe wǒ.
Vấn đề này cứ ám ảnh tôi mãi.