chān
Hán Việt: sàm

搀 (chān) nghĩa là: dìu; đỡ tay; pha trộn thêm vào

Ý nghĩa của

(chān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dìu; đỡ tay; pha trộn thêm vào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to assist by the arm; to mix; to support.

💡 Mẹo dùng: Hai nghĩa: dìu đỡ người và pha trộn chất; nghĩa pha trộn hay viết 掺.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sàm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dìu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他搀着老人慢慢过马路。
Tā chān zhe lǎorén mànmàn guò mǎlù.
Anh ấy dìu cụ già từ từ qua đường.
这瓶牛奶里搀了水。
Zhè píng niúnǎi lǐ chān le shuǐ.
Chai sữa này bị pha thêm nước.

Từ liên quan