产业
chǎn yè
Hán Việt: sản nghiệp

产业 (chǎn yè) nghĩa là: ngành nghề; ngành công nghiệp; sản nghiệp

Ý nghĩa của 产业

产业 (chǎn yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngành nghề; ngành công nghiệp; sản nghiệp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: industry; estate; property.

💡 Mẹo dùng: Hay ghép: 产业结构 (cơ cấu ngành), 房地产业 (ngành bất động sản).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sản nghiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngành nghề" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 产业

旅游是这里的重要产业。
Lǚyóu shì zhèlǐ de zhòngyào chǎnyè.
Du lịch là ngành nghề quan trọng ở đây.
这个地区的产业发展很快。
Zhège dìqū de chǎnyè fāzhǎn hěn kuài.
Ngành nghề ở khu vực này phát triển rất nhanh.

Từ liên quan