柴油
Hán Việt: sài du
柴油 (chái yóu) nghĩa là: dầu đi-ê-den; dầu chạy máy nổ
Ý nghĩa của 柴油
柴油 (chái yóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dầu đi-ê-den; dầu chạy máy nổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: diesel fuel.
💡 Mẹo dùng: Phân biệt: 汽油 là xăng, 柴油 là dầu chạy động cơ nổ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sài du" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dầu đi-ê-den" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 柴油
这辆卡车用的是柴油。
Zhè liàng kǎchē yòng de shì cháiyóu.
Chiếc xe tải này chạy bằng dầu đi-ê-den.
柴油的价格又上涨了。
Cháiyóu de jiàgé yòu shàngzhǎng le.
Giá dầu đi-ê-den lại tăng rồi.