初级
Hán Việt: sơ cấp
初级 (chū jí) nghĩa là: sơ cấp; cấp thấp; cơ bản
Ý nghĩa của 初级
初级 (chū jí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sơ cấp; cấp thấp; cơ bản. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: junior; primary.
💡 Mẹo dùng: 初级 → 中级 → 高级.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sơ cấp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sơ cấp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 初级
我在学初级汉语。
Wǒ zài xué chūjí Hànyǔ.
Tôi đang học tiếng Trung sơ cấp.
这是初级班的课本。
Zhè shì chūjí bān de kèběn.
Đây là sách giáo khoa của lớp sơ cấp.