级别
jí bié
Hán Việt: cấp biệt

级别 (jí bié) nghĩa là: cấp bậc; cấp độ; thứ hạng

Ý nghĩa của 级别

级别 (jí bié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cấp bậc; cấp độ; thứ hạng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (military) rank; level; grade.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cấp biệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cấp bậc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 级别

他的级别比我高。
Tā de jíbié bǐ wǒ gāo.
Cấp bậc của anh ấy cao hơn tôi.
这次比赛分成三个级别。
Zhè cì bǐsài fēn chéng sān gè jíbié.
Cuộc thi lần này chia thành ba cấp độ.

Từ liên quan