上级
Hán Việt: thượng cấp
上级 (shàng jí) nghĩa là: cấp trên; thượng cấp
Ý nghĩa của 上级
上级 (shàng jí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cấp trên; thượng cấp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: higher authorities; superiors.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 下级.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个上级, không phải 一上级. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thượng cấp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cấp trên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 上级
这件事要向上级汇报。
Zhè jiàn shì yào xiàng shàngjí huìbào.
Việc này phải báo cáo lên cấp trên.
他的上级对他很满意。
Tā de shàngjí duì tā hěn mǎnyì.
Cấp trên rất hài lòng về anh ấy.