流氓
Hán Việt: lưu manh
流氓 (liú máng) nghĩa là: lưu manh; côn đồ; hành vi càn quấy
Ý nghĩa của 流氓
流氓 (liú máng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lưu manh; côn đồ; hành vi càn quấy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rogue; hoodlum; gangster.
💡 Mẹo dùng: 耍流氓 chỉ hành vi trêu ghẹo, quấy rối thô bỉ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lưu manh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lưu manh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 流氓
那几个流氓在街上闹事。
Nà jǐ ge liúmáng zài jiē shàng nàoshì.
Mấy tên lưu manh đó gây sự ngoài phố.
他这种行为简直是耍流氓。
Tā zhè zhǒng xíngwéi jiǎnzhí shì shuǎ liúmáng.
Hành vi của hắn đúng là kiểu lưu manh càn quấy.