主流
Hán Việt: chủ lưu
主流 (zhǔ liú) nghĩa là: dòng chính; xu hướng chủ đạo; chính thống
Ý nghĩa của 主流
主流 (zhǔ liú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dòng chính; xu hướng chủ đạo; chính thống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: main stream (of a river); fig. the essential point; main viewpoint of a matter.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là dòng chính của con sông, nay chủ yếu chỉ trào lưu chính.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chủ lưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dòng chính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 主流
这种看法已经成为主流。
Zhè zhǒng kànfǎ yǐjīng chéngwéi zhǔliú.
Cách nhìn này đã trở thành xu hướng chủ đạo.
他不太喜欢主流音乐。
Tā bù tài xǐhuan zhǔliú yīnyuè.
Anh ấy không thích dòng nhạc chính thống lắm.